$nbsp;

X

RANGER RAPTOR 2.0L 2 CẦU AT
Giá từ:1.202.000.000 đ

GIÁ CHƯA BAO GỒM KHUYẾN MÃI

Liên hệ ngay HOTLINE:

0938 113 533 - Mr Huy - Phó giám đốc kinh doanh

ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT

-Giảm ngay Tiền Mặt

-Tặng option phụ kiện cao cấp tùy theo xe

-Bảo Hiểm thân vỏ xe.  

*Hỗ trợ trả góp 80-90%, LS ưu đãi nhất, thủ tục nhanh chóng, trên toàn quốc. Xe đủ màu giao ngay, không chờ xe.

 

Đặc tính kĩ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HỆ THỐNG PHANH
Bánh xeVành hợp kim nhôm đúc 17in
Cỡ lốp285/70R17
Phanh sauPhanh Đĩa
Phanh trướcPhanh Đĩa
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo sauHệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao
Hệ thống treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Chiều dài cơ sở3.220mm
Dài x Rộng x Cao5363 x 1873 x 2028 mm
Dung tích thùng nhiên liệu80 lít
Khoảng sáng gầm xe230mm
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LIT/100KM)
Mức tiêu thụ nhiên liệu – Kết hợp7.78lít / 100km
Mức tiêu thụ nhiên liệu – Ngoài đô thị6.77lít / 100km
Mức tiêu thụ nhiên liệu – Trong đô thị9.5lít / 100km
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeCảm biến phía sau
Camera lùi
Hệ thống báo trộm
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống kiểm soát chống lật xe
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo
Túi khí bên
Túi khí phía trước
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG
Bản đồ dẫn đường
Khóa thông minh
Công nghệ giải trí SYNCĐiều khiển giọng nói SYNC Gen 3
Ghế lái trướcChỉnh điện 8 hướng
Gương chiếu hậu trongTự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
Hệ thống âm thanhAM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động
Tay láiBọc da
Vật liệu ghếDa pha nỉ cao cấp
Điều hoà nhiệt độTự động 2 vùng khí hậu
Điều khiển âm thanh trên tay lái
HỆ THỐNG ĐIỆN
Cửa kính điều khiển điện
Khởi động bằng nút bấm
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT
Bộ trang bịRaptor
Hệ thống đèn chiếu sáng trướcFULL LED 
Gương chiếu hậu bên ngoàiĐiều chỉnh điện, gập điện
Đèn chạy ban ngày
Đèn sương mù
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH
Công suất cực đại (PS/vòng/phút)213 (156,7 KW) / 3750
Dung tích xi lanh1996
Gài cầu điện
Hệ thống dẫn độngHai cầu 4×4
Hệ thống kiểm soát đường địa hình
Hộp sốSố tự động 10 cấp
Khóa vi sai cầu sau
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)500 / 1750-2000
Trợ lực láiTrợ lực lái điện/ EPAS
Động cơBi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

 

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

 

 

Sản phẩm khác